🅛 Connection: UNIT 24: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
(v) lắng nghe có chủ ý
(v)luyện tập, diễn tập
(v) hành động
(v) thích, tận hưởng
(v) chơi (nhạc cụ, thể thao)
(n) ngôi sao (điện ảnh)
review
audition
star
hear
watch
band
enjoy
listen
rehearse
play
look
act
(n) sự thử giọng, thử diễn
(v) nghe được (vô ý, khả năng)
(v) xem
(v) nhìn thấy
(n) đội, nhóm, ban
(n) bài báo cáo