🅐 Learn: Unit 11-English 7

appear

xuất hiện

autopilot

lái tự động

bamboo-copter

chong chóng tre

comfortable

thoải mái, đủ tiện nghi

convenient

thuận tiện, tiện lợi

disappear

biến mất

driverless

không người lái

eco-friendly

thân thiện với môi trường

economical

tiết kiệm nhiên liệu

fume

khói

function

chức năng

hyperloop

hệ thống giao thông tốc độ cao

mode of travel

phương thức đi lại

pedal

đạp (xe đạp)

run on

chạy bằng (nhiên liệu nào)

sail

lướt buồm

skyTran

hệ thống tàu điện trên không

solar-powered

chạy bằng năng lượng mặt trời

solar-powered ship

tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

solowheel

phương tiện tự hành cá nhân một bánh

walkcar

ô tô tự hành dùng chân

teleporter

phương tiện di chuyển tức thời

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]