Result:
1
/14
teaching career
(n) sự nghiệp giảng dạy
fascinating
(adj) hấp dẫn
tutor
(n) gia sư
character
(n) tính cách
honest
(adj) trung thực
CV
(n) sơ yếu lý lịch
reference
(n) thư giới thiệu
qualify
(v) đủ tiêu chuẩn
teacher training course
(n)khóa đào tạo giáo viên
teaching certificate
(n) chứng chỉ giảng dạy
related
(adj)có liên quan
tutoring skills
(n)kỹ năng dạy kèm
additional
(adj) bổ sung
record of
(n) hồ sơ về