🅛 Connection: UNIT 10: COMMNUNICATION AND CULTURE

(v) đề cập
(n) hướng dẫn viên du lịch
(v) thúc đẩy
rough
provide someone with something
promote
dive
tour guide
refer
(adj) gồ ghề
(v.phr) cung câp cho ai đó cái gì
(v) lặn


Your name: ? [Not you?]