🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 10

play chess

chơi cờ vua

play volleyball

chơi bóng chuyền

play basketball

chơi bóng rổ

play badminton

chơi cầu lông

play word puzzles

chơi trò giải ô chữ

chat with my friends

trò chuyện với bạn bè

play football

chơi bóng đá

play table tennis

chơi bóng bàn

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]