(adj) ham học hỏi, tìm tòi
(adj) (yêu cầu) khắt khe, phức tạp
(n) vải vóc
(adj) quyết đoán
(adj) am hiểu, thông thạo
(adj) lặp đi lặp lại
(v) khâu, may vá
(n) bác sĩ phẫu thuật
(n) kĩ sư phần mềm
(n) thợ pha chế đồ uống có cồn
công nhân may
(n) sự nghiệp
(adj) có tính thực tiễn, thực hành
(n) công nhân dây chuyền
sự phối hợp tay và mắt
(n) thợ sửa chữa
(adj) được trả lương cao
(adj) thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp
ngành kĩ sư nông nghiệp
(n) thu ngân