🅐 Learn: A1 VOCABUALRY LIST 009

each

mỗi

ear

tai

early

sớm

east

đông

easy

dễ dàng

eat

ăn

egg

trứng

eight

tám

eighteen

mười tám

eighty

tám mươi

elephant

voi

eleven

mười một

else

khác

email

email

end

kết thúc

enjoy

thưởng thức

enough

đủ

euro

euro( đồng tiền chung Châu Âu)

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]