Result:
1
/20
be proud of + V.ing ,noun
tự hào
project
(n) kế hoạch
material
(n) vật liệu
adopt
(v) /əˈdɒpt/ theo, chọn theo
wind
(n) / windy (a) gió/ có gió
energy
(n) năng lượng
driving test
bài kiểm tra lái xe
pass
(v) vượt qua
prize
(n) giải
speaking contest
cuộc thi nói
congratulation
(n) lời chúc mừng
travel
đi
thunder
(n) tiếng sấm
rain
(v) mưa
modern
(a) hiện đại
click
(v) nhấn vào
button
(n) nút
member
(n) thành viên
become
trở thành, trở nên
plane
máy bay