🅛 Connection: E11 UNIT 9 TV

sự trầm cảm
bằng lời
sử dụng vũ lực, bạo lực
xấu hổ
bắt nạt
nạn nhân
depression (n)
physical (adj)
violent (adj)
ashamed (adj)
bully (v)
hang out
verbal (adj)
offensive (adj)
victim (n)
propose (v)
drug (n)
stand up to
đi chơi
về mặt thể chất
gây xúc phạm
ma tuý
đề xuất
đứng lên chống lại


Your name: ? [Not you?]