🅛 Connection: UNIT 4: LOOKING BACK AND PROJECT

(n) sự gia tăng/increase (v): làm tăng
(n) bản ghi chép/record (v): thu âm, ghi hình
(v) nhập khẩu
(n) sự nghèo đói
(v) kết thúc / endless (adj) vô hạn
(v) khao khát
increase
end
donate
carry out
help
aim
crave
record
present
poverty
import
(v) mục tiêu
(v) giúp đỡ /helpful (adj): có ích, giúp ích
(v) quyên góp /donation (n): sự quyên góp
(phr.v) thực hiện
(n) món quà/present (v): thuyết trình


Your name: ? [Not you?]