Result:
1
/9
take away
(v.phr) cất đi
control
(v) kiểm soát
limit
(n, v) giới hạn
screen time
(n) thời gian trước màn hình máy tính, điện thoại...
worry about
(v.phr) lo lắng về
complain about
(v.phr) phàn nàn về
upset
(v) làm khó chịu
hairstyle
(n) kiểu tóc
clothes
(npl) quần áo