Result:
1
/10
Non-profit organisation
(n.phr) tổ chức phi lợi nhuận
training courses
(n.phr) các khóa đào tạo
experienced
(adj) có kinh nghiệm
similar
(adj) giống
get support
(v.phr) hỗ trợ
Community Development
(n phr) phát triển cộng đồng
Donation
(n) sự quyên góp
create facilities
(v phr) tạo ra cơ sở vật chất
experienced volunteer
(n) tình nguyện viên giàu kinh nghiệm
application form
(n phr) đơn xin việc