(n) đứa trẻ, children (npl) những đứa trẻ
(a) cần thiết
cả hai
(v) đồng ý với
(n) lý do
(n) đứa trẻ con, thằng bé
(a) hữu ích
(n) dự án
(v) cần
(v) làm vỡ
(n) ý tưởng
(n) người lớn
(v) làm hỏng, làm hại
(a) cơ bản
(ph v) lớn lên