🅞 Memory Game: UNIT 14: WORD PATTERNS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
than phiền
2
it is (un)likely that
3
cố gắng làm gì
4
cope with sth/doing
5
(không) có khả năng
6
tiêm thuốc cho ai
7
chịu đựng từ điều gì
8
đương đầu với điều gì
9
hưởng lợi từ điều gì
10
inject sth into sth/sb
11
cần làm gì
12
Không cần làm gì
13
benefit from sth
14
complain of sth
15
đáng giá, có giá trị
16
worth sth/doing
17
suffer from sth
18
try to do
19
no need for
20
need to do


Your name: ? [Not you?]