rail
(n) đường sắt
rail
(n) đường sắt
platform
(n) sân ga, nền tảng
sleeping bag
(n) túi ngủ
passport
(n) hộ chiếu
rucksack
(n) ba lô
guidebook
(n) sách hướng dẫn
suitcase
(n) va li
choice
(n) sự lựa chọn
sightseeing
(n) sự tham quan
starving
(a) đói, thiếu ăn
sunbathe
(v) tắm nắng
hiking boot
(n) giày leo núi
breathtaking
(a) đẹp choáng ngợp
lantern
(n) đèn lồng
explore
(v) khám phá
wildlife
(n) đ.vật hoang dã
ancient
(a) cổ kính
rest
(n) phần còn lại
luggage
(n) hành lí
surfboard
(n) ván lướt sóng
excursion
(n) đi chơi, dã ngoại
trip
(n) chuyến đi
voyage
(n) du lịch đường biển
train station
(n) ga tàu
awareness
(n) ý thức
cut off
(v) cắt đứt, ngừng cung cấp
accommodation
(n) chỗ ở
adventure
(n) cuộc phiêu lưu
annoying
(a) khó chịu
backpacking holiday
(np) kì du lịch bụi
beach holiday
(n) kì du lịch biển
summer holiday
(n) kì nghỉ hè
sailing holiday
(n) kì nghỉ đi thuyền
city break
(np) kì nghỉ ra ngoài thành phố
cruise
(n) chuyến đi trên du thuyền
fascinating
(a) lôi cuốn
film-maker
(n) nhà sx phim
hammock
(n) cái võng
pack
(v) đóng gói
return ticket
(n) vé khứ hồi
route
(n) tuyến đường
safe
(n) két sắt
scenery
(n) phong cảnh
sightseeing holiday
(np) kì nghỉ tham quan
single ticket
(np) vé một chiều
smelly
(a) hôi, bốc mùi
tent
(n) lều
torch
(n) đèn pin
traveller
(n) khách du lịch
winter holiday
(n) kì nghỉ đông