🅛 Connection: UNIT 6: SPEAKING
(n) kỹ sư
(n.phr) trợ lý cửa hàng
(n): lính cứu hỏa
(n.phr) lịch trình làm việc
(n) cô giáo mẫu giáo
(v.phr) làm việc tốt dưới áp lực
communication skills
firefighter
secretary
kindergarten teacher
work schedule
work well under pressure
nurse
engineer
gentle
physical strength
persuasion skills
shop assistant
(n.phr) kỹ năng giao tiếp
(n): y tá
(n.phr) thể lực
(adj) nhẹ nhàng
(n): thư ký
(n.phr) kỹ năng thuyết phục