🅐 Learn: AS4-UNIT 8

Feathers

Lông vũ

Fins

Vây (cá)

Fur

Lông (động vật)

Petal

Cánh hoa

Roots

Rễ cây

Scales

Vảy (cá, rắn)

Spine

Xương sống

Stem

Thân cây

Soil

Đất

Wings

Đôi cánh

Dry

Khô

Ladybird

Bọ rùa

Mushrooms

Nấm

Plants

Cây cối

Spiky

Gai góc

Spot

Đốm

Electric

Điện

Gadget

Thiết bị điện tử

Scientist

Nhà khoa học

Smartphone

Điện thoại thông minh

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]