🅐 Learn: E12 UNIT 4 COLLOCATIONS/PHRASES

convenience store

cửa hàng tiện lợi

electric bus

xe buýt điện

public park

công viên công cộng

wet market

chợ bán đồ tươi sống/ chợ truyền thống

carbon emission

khí thải các bon

city dweller

người dân thành phố

community meeting

cuộc họp cộng đồng

cost of living

chi phí sinh hoạt

crime rate

tỉ lệ tội phạm

government official

quan chức chính phủ

house price

giá nhà

Old Quarter

Phố cổ

rush hour

giờ cao điểm

traffic jam

tắc đường

date back

có từ (thời gian)

get lost

bị lạc

get stuck

bị mắc kẹt

go for a ride

đi xe

go up

lên, tăng lên

settle in

định cư ở

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]