communication
sự giao tiếp
communication
sự giao tiếp
communicate
giao tiếp
communicate with
giao tiếp với
technology
công nghệ
technology club
câu lạc bộ công nghệ
conference
hội nghị
video conference
hội nghị trực tuyến
video call
cuộc gọi video
make a video call
thực hiện cuộc gọi video
group call
cuộc gọi nhóm
message
tin nhắn, nhắn tin
voice message
tin nhắn thoại
text message
tin nhắn văn bản
telepathy
hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm
holography
hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều
translation
sự phiên dịch, biên dịch
translation machine
máy dịch thuật
translate
phiên dịch, biên dịch
translator
người phiên dịch, biên dịch
computer
máy vi tính
tablet
máy tính bảng
webcam
thiết bị ghi/ truyền hình ảnh
connect
kết nối
connection
sự kết nối
Internet connection
kết nối mạng, kết nối Internet