Result:
1
/36
voyage
chuyến đi biển
journey
cuộc hành trình
trip
chuyến du ngoạn
travel
đi lại
excursion
cuộc đi chơi, tham quan
view
phong cảnh từ 1 góc nào đó
sight
cảnh chung chung
world
thế giới
earth
trái đất
area
vùng, khu vực
territory
lãnh thổ, địa bàn
season
mùa
period
kì, thời kì, tiết học
fare
tiền tàu xe, tiền vé
ticket
vé
fee
Phí, học phí
miss
bỏ lỡ
lose
làm mất
take
đưa đi, cầm đi
bring
mang (bên mình)
go
đi
book
đặt (vé / phòng)
keep
giữ
arrive
đến
reach
đến
live
sống (lâu dài)
stay
ở lại
border
biên giới
edge
mép
line
đường kẻ, đường thẳng
length
chiều dài
distance
khoảng cách
guide
hướng dẫn
lead
dẫn dắt
native
bản ngữ
home
nhà