in response to
để đáp lại
in response to
để đáp lại
additional tutoring
bổ trợ thêm
artificial intelligence (AI)
trí tuệ nhân tạo
critical thinking
tư duy phản biện
customer support
sự hỗ trợ khách hàng
educational robots
rô bốt giáo dục
facial expression
biểu hiện trên khuôn mặt
facial recognition
khả năng nhận diện khuôn mặt
family bonding
sự gắn kết gia đình
human interaction
sự tương tác của con người
space exploration
sự thám hiểm không gian
speech recognition
khả năng nhận diện bằng giọng nói
visual recognition
khả năng nhận diện bằng hình ảnh
vacuum cleaner
máy hút bụi
virtual assistant
trợ lý ảo
virtual reality
thực tế ảo
voice command
sự ra lệnh bằng giọng nói
react to
phản ứng với
take over
thống trị, tiếp quản
put together
lắp lại, xếp lại
log in
đăng nhập
give feedback on
đưa ra phản hồi về
keep somebody engaged
khiến ai đó tham gia vào