🅐 Learn: BỘ TỪ VỰNG STARTER 006

apartment

căn hộ

armchair

ghế bành

bath

bồn tắm

bathroom

phòng tắm

bed

giường

bedroom

phòng ngủ

bookcase

giá sách

box

hộp

camera

máy ảnh

chair

ghế

clock

đồng hồ

computer

máy tính

cupboard

tủ, kệ

desk

bàn làm việc

dining room

phòng ăn

doll

búp bê

door

cửa

flat

căn hộ

flower

hoa

garden

vườn

hall

hành lang

home

ngôi nhà, nhà cửa

house

ngôi nhà

kitchen

nhà bếp

lamp

đèn bàn

living room

phòng khách

mat

chiếu

mirror

gương

phone

điện thoại

picture

bức tranh

radio

đài radio

room

phòng

rug

thảm

sleep

ngủ

sofa

ghế sofa

table

cái bàn

television/TV

ti vi

toy

đồ chơi

tree

cây

wall

bức tường

watch

đồng hồ đeo tay

window

cửa sổ

Result:
1
/42
  


Speak

Your name: ? [Not you?]