Result:
1
/32
acceptance
sự chấp nhận
acceptable
có thể chấp nhận được
laugh
cười
laughter
tiếng cười
immigrate
nhập cư
immigrant
người nhập cư
immigration
sự nhập cư
mexico
nước mexico
mexican
người mexico
relieve
làm dịu, làm giảm
relief
sự giảm bớt, dịu nhẹ
solve
giải quyết
solution
giải pháp
solvable
có thể giải quyết được
them
họ
themselves
bản thân họ
any
bất kì
anybody
bất kì ai
anyone
bất kì ai
succeed
thành công
success
sự thành công
successful
thành công
unsuccessful
không thành công
fast
nhanh chóng
excel
trội, giỏi, xuất sắc
excellent
giỏi, xuất sắc
excellence
sự trội, sự xuất sắc
determine
quyết tâm, xác định
determined
quyết tâm
determination
sự quyết tâm, sự xác đinh
europe
châu âu
european
thuộc về châu âu/ người châu âu