🅐 Learn: UNIT 2-DAY 7

eleven

số 11

twelve

số 12

thirteen

số 13

fourteen

số 14

fifteen

số 15

schoolbag

cái cặp

notebook

quyển vở

book

quyển sách

computer

máy tính

crayon

bút sáp màu

eraser

cục tẩy

pencil

bút chì

pencil case

hộp bút

sharpener

gọt bút chì

ruler

thước kẻ

It's letter P.

Đây là chữ P.

It's letter Q.

Đây là chữ Q.

pen

bút mực

queen

nữ hoàng

How many squares can you see ?

Bạn có thể nhìn thấy bao nhiêu hình vuông?

I can see eleven squares.

Tôi có thể nhìn thấy 11 hình vuông.

What’s in your schoolbag?

Có gì trong cặp của bạn?

There is a crayon and a sharpener.

Có một bút màu và một cái gọt bút chì.

There are two crayons and three pens.

Có 2 bút màu và 3 bút mực.

Where is your ruler?

Cây thước kẻ ở đâu?

It’s in my pencil case.

Nó thì ở trong hộp bút của tôi.

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]