🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: TRAVEL - DU LỊCH
khởi hành
hành khách
cuộc du ngoạn, dạo chơi
đến nơi
cuộc đi săn
cuộc thám hiểm
journey
voyage
leave
safari
arrive
expedition
visit
travel
passenger
check-in
depart
trip
đăng ký phòng ở khách sạn
đi du lịch
thăm viếng
chuyến du lịch dài ngày
rời đi
hành trình