🅐 Learn: E7- GS - Unit 3: Community service + Review 1

litter

(v) vứt rác bừa bãi; (n) rác (rác vứt bừa bãi nơi công cộng (chai lọ, giấy gói kẹo, vv.))

orphanage

(n) trại trẻ mồ côi

project

(n) dự án

charity

(n) từ thiện

pick up

(vphr) nhặt

donate

(v) quyên tặng

recycle

(v) tái chế

collect

(v) sưu tầm, thu gom

exchange

(v, v) trao đổi

volunteer

(v, n) tình nguyện, người tình nguyện

provide

(v) cung cấp

encourage

(v) khuyến khích, động viên

homeless

(adj) vô gia cư

lonely

(adj) cô đơn

rural

(adj) thuộc về nông thôn

mountainous

(adj) thuộc về miền núi

community service

(nphr) dịch vụ cộng đồng

nursing home

(nphr) nhà dưỡng lão

plastic bottle

(nphr) chai nhựa

raise money

(vphr) gây quỹ

plant trees

(vphr) trồng cây

meet up

(v) gặp gỡ (có dự định và sắp xếp)

board game

(n) trò chơi cờ bàn

community

(n) cộng đồng

Sounds like great work!

(phrase) nghe có vẻ tuyệt vời!

tutor

(n) gia sư, (v) dạy kèm

used paper

(n) giấy đã qua sử dụng

water

(n) nước, (v) tưới nước

primary school

(n) trường tiểu học

environment

(n) môi trường

take care of

(v) chăm sóc

thousands of

(n) hàng ngàn ...

the elderly

(n) người già - elderly (adj)

patient

(n) bệnh nhân

playground

(n) sân chơi

thank-you card

(n) thiệp cảm ơn

flooded area

(n) khu vực bị ngập lụt

wonderful

(adj) tuyệt vời

clean-up activity

(n) hoạt động dọn dẹp

through

(prep) qua

monthly

(adj) hàng tháng = every month

proud

(adj) tự hào

allow somebody to do something

(v) cho phép ai đó làm gì

receive - give

(v) nhận >< (v) cho

postcard

(n) bưu thiếp

rubbish

(n) rác (rác thải nói chung, thường là rác sinh hoạt (rác từ nhà bếp, giấy, nhựa, vv.))

recent

(adj) gần đây

bamboo

(n) tre

sell-sold

(v) bán - đã bán

bring-brought

(v) mang - đã mang

solve

(v) giải quyết

laugh- laughter

(v) cười (n) tiếng cười

often

(adv) thường xuyên

express

(v) bày tỏ

together

(adv) cùng nhau

magic

(adj) kỳ diệu

power

(n) sức mạnh

medicine

(n) thuốc

visit

(v/n) thăm

knowledge

(n) kiến thức

experience

(n) kinh nghiệm

factor

(n) yếu tố, nhân tố

Result:
1
/62
  


Speak

Your name: ? [Not you?]