🅐 Learn: E11- Unit 1- Lesson 5: Listening

cut down on

(v.phr) cắt giảm

health products

(n.phr) các sản phẩm sức khỏe

skincare

(n) chăm sóc da

brain development

(n.phr) phát triển não bộ

replace

(v) thay thế

white rice

(n.phr) cơm trắng

yoghurt

(n) sữa chưa

butter

(n) bơ

contain

(v) chứa

acne

(n) tình trạng da bị mụn trứng cá (các nang lông dưới da bị bít tắc)

pimple

(n) mụn, nhọt (vết sưng màu đỏ có mủ trắng)

sugary

(adj) ngọt, chứa nhiều đường

dessert

(n) đồ ngọt tráng miệng

brown rice

(n) cơm gạo lứt

fitness

(n) being healthy and physically strong (tình trạng khỏe mạnh và có sức khỏe về mặt thể chất)

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]