🅐 Learn: UNIT 8: BECOMING INDEPENDENT

achieve

đạt được, giành được

carry out

tiến hành

combine

kết hợp

come up with

nghĩ ra, nảy ra

confidence

sự tự tin

confident

tự tin

deal with

giải quyết, đối phó

decision making skill

kĩ năng đưa ra quyết định

get around

đi lại

get into the habit of

tạo thói quen

independence

sự độc lập

independent

độc lập, không lệ thuộc

learner

người học

learning goal

mục tiêu học tập

life skill

kĩ năng sống

make use of

tận dụng

manage

quản lí

measure

đo

money management skill

kĩ năng quản lí tiền

non-stick container

nồi chống dính

remove

lấy ra, loại bỏ

responsibility

sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm

responsible

có trách nhiệm

rice cooker

nồi cơm điện

self-motivated

có động lực, năng nổ

self-study

sự tự học

time management skill

kĩ năng quản lí thời gian

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]