(adv) đơn giản là
(v) bắt giữ
(n) lựa chọn
(n) ổ khóa điện (ô tô)
(n) trộm ô tô
(phr) mắc kẹt
(v) trượt
(phr) hiện trường vụ án
(v) nhảy vọt
(a) dễ bị tai nạn
(n) tên cướp
(a) sợ hãi
(phr.v) quanh quẩn
(phr) tan theo mây khói
(n) quầy thu tiền
(phr.v) tẩu thoát
(n) ống khói
(v) đột nhập
(a) trắng tay
(phr) không chậm trễ