🅐 Learn: Unit 2: Life in the country (ILSW 8) - Lesson 1

amount

(n) số lượng

entertainment

(n) tiêu khiển, giải trí

facility

(n) cơ sở vật chất

fresh

(adj) trong lành, mát mẻ

nature

(n) thiên nhiên

noise

(n) tiếng ồn

peace

(n) sự yên tĩnh

quiet

(n) sự yên lặng, êm ả

room

(n) không gian

vehicle

(n) xe cộ

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]