Result:
1
/17
Thang Long Imperial Citadel
(n) Hoàng thành Thăng Long
crowdfunding
(n) huy động vốn từ cộng đồng
method
(n) phương pháp
non-profit
(adj) phi lợi nhuận
donation
(n) khoản quyên góp
prison
(n) nhà tù
punishment
(n) hình phạt
unique
(adj) độc đáo
harsh
(adj) khắc nghiệt
fine
(n) tiền phạt
damage
(v) gây thiệt hại
direction
(n) phương hướng
past
(prep) qua, quá
mausoleum
(n) lăng
regardless of
(prep) bất kể, không tính đến
go straight ahead
(phr) đi thẳng về phía trước
lost
(adj) bị lạc