🅐 Learn: E11- GS- Unit 6- Communication and Culture

Thang Long Imperial Citadel

(n) Hoàng thành Thăng Long

crowdfunding

(n) huy động vốn từ cộng đồng

method

(n) phương pháp

non-profit

(adj) phi lợi nhuận

donation

(n) khoản quyên góp

prison

(n) nhà tù

punishment

(n) hình phạt

unique

(adj) độc đáo

harsh

(adj) khắc nghiệt

fine

(n) tiền phạt

damage

(v) gây thiệt hại

direction

(n) phương hướng

past

(prep) qua, quá

mausoleum

(n) lăng

regardless of

(prep) bất kể, không tính đến

go straight ahead

(phr) đi thẳng về phía trước

lost

(adj) bị lạc

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]