🅞 Memory Game: English 6 - Unit 8 SPORTS AND GAMES
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
nghề nghiệp, sự nghiệp
2
mạnh khoẻ
3
fit
4
marathon
5
cái vợt (cầu lông ...)
6
bắn, bắn súng
7
competition
8
thiết bị, dụng cụ
9
sporty
10
cuộc đua ma-ra-tông
11
môn võ ka-ra-te
12
karate
13
ghi bàn, ghi điểm
14
score
15
cuộc đua
16
khỏe mạnh, dáng thể thao
17
racket
18
equipment
19
career
20
shoot