🅛 Connection: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (17)
thanh tra
nhà báo
phát âm sai
ngưỡng mộ
sự phẫn nộ
trào lưu, phong trào
mispronounce
magical
resentment
underlying
shy
inspector
therapeutic
craze
surgery
journalist
adore
sentimental
kì diệu
có tính chữa trị
ca phẫu thuật
cơ bản
mắc cỡ
có tính lãng mạn, cảm động