🅞 Memory Game: Unit 10-English 7

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
hydro
2
electricity
3
điện năng
4
sẵn có
5
produce
6
có thể tái tạo
7
available
8
reduce
9
giảm
10
liên quan đến nước
11
tap
12
replace
13
sản xuất
14
vòi
15
năng lượng
16
renewable
17
thay thế
18
energy
19
overcool
20
làm cho quá lạnh


Your name: ? [Not you?]