Result:
1
/10
amazement
(n) sự ngạc nhiên, kinh ngạc
amazing
(adj) ngạc nhiên, tuyệt vời
ancient
(adj) cổ, lâu đời
Australia
(n) nước Úc
Canada
(n) nước Canada
capital
(n) thủ đô
castle
(n) pháo đài
coastline
(n) đường bờ biển
culture
(n) nền văn hoả
historic
(adj) thuộc về lịch sử