🅛 Connection: UNIT 9: PHRASAL VERBS

- trốn chạy khỏi nơi/thứ gì đó
- cán qua/đè lên
- thua kém/thụt lùi phía sau
- mặc thử
- hết
- dùng để nói ai đó rời đi
run over
run away from
run along
fall behind
hang out
run out of
try on
hang up
try out
fall out with
Hang around/about
mix
- tranh cãi với ai đó
- cúp máy
- không làm gì
- thử nghiệm/kiểm tra xe
- kết hợp/hòa nhập
- đi chơi cùng ai đó


Your name: ? [Not you?]