🅞 Memory Game: PHRASAL VERB-UNIT 1-TA9HE10NAM

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
có mối quan hệ tốt
2
lưu truyền
3
trở lại
4
đọc lướt qua
5
look through
6
có đủ tiền để sống
7
deal with
8
look forward to
9
trông đợi
10
thức dậy
11
pass down
12
get up
13
đối phó, giải quyết
14
get on with
15
live on
16
face up to
17
giữ vững
18
đối diện với, chấp nhận
19
come back
20
keep up with


Your name: ? [Not you?]