🅖 Tiếng Anh lớp 6 Unit 6: Sports

môn chạy nước rút
đấu thủ
đồ họa
huy chương vàng
phức tạp
kiệt xuất, tuyệt vời
môn đấu vật
môn bóng bầu dục
nhà vô địch
thi đấu
vận động viên điền kinh
sự nghiệp
dữ dội, mãnh liệt
môn thi đấu
sự giả vờ, sự bắt chước
huy chương đồng
cuộc chạy đua đường dài
khán giả (xem thể thao)
sứ giả
môn điền kinh
competitor
champion
rugby
athlete
violent
complicated
career
simulation
compete
gold medal
messenger
bronze medal
graphics
spectator
sprint
wrestling
brilliant
marathon
event
athletics

Your name: ? [Not you?]