Result:
1
/15
happy
vui vẻ
sad
buồn
fine/OK
tốt, khoẻ
great
tuyệt vời
scared
sợ hãi
bored
buồn chán
hungry
đói
thirsty
khát
sleepy
buồn ngủ
nose
cái mũi
nut
quả hạch
orange
quả cam
octopus
con bạch tuộc
letter N
N
letter O
O