🅐 Learn: unit 1 : feeling

happy

vui vẻ

sad

buồn

fine/OK

tốt, khoẻ

great

tuyệt vời

scared

sợ hãi

bored

buồn chán

hungry

đói

thirsty

khát

sleepy

buồn ngủ

nose

cái mũi

nut

quả hạch

orange

quả cam

octopus

con bạch tuộc

letter N

N

letter O

O

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]