🅛 Connection: UNIT 10: WORD FORMATION
(adj) khuyết tật
(n) mối liên hệ
(n) mối quan hệ
(adv) không có tính người
(adj) hạnh phúc
(adv) một cách hạnh phúc
happily
disabled
obedience
able
happy
relationship
relation
impersonally
marry
married
unhappily
relative
(adj) đã kết hôn
(adj) có thể
(adv) 1 cách không hạnh phúc
(v) kết hôn
(n) sự vâng lời
(adj) tương đối (n) họ hàng