🅐 Learn: UNIT 5-TIENGANH9

administrative

thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính

astounding

làm sững sờ, làm sửng sốt

cavern

hang lớn, động

citadel

thành lũy, thành trì

complex

khu liên hơp, quần thể

contestant

thí sinh

fortress

pháo đài

geological

(thuộc) địa chất

limestone

đá vôi

measure

biện pháp, phương sách

paradise

thiên đường

picturesque

đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)

recognition

sự công nhận, sự thưa nhận

rickshaw

xe xích lô, xe kéo

round (in a game)

hiệp, vòng (trong trò chơi)

sculpture

bức tượng (điêu khắc)

setting

khung cảnh, môi trường

spectacular

đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ

structure

công trình kiến trúc, công trình xây dựng

tomb

ngôi mộ

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]