Result:
1
/20
administrative
thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
astounding
làm sững sờ, làm sửng sốt
cavern
hang lớn, động
citadel
thành lũy, thành trì
complex
khu liên hơp, quần thể
contestant
thí sinh
fortress
pháo đài
geological
(thuộc) địa chất
limestone
đá vôi
measure
biện pháp, phương sách
paradise
thiên đường
picturesque
đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
recognition
sự công nhận, sự thưa nhận
rickshaw
xe xích lô, xe kéo
round (in a game)
hiệp, vòng (trong trò chơi)
sculpture
bức tượng (điêu khắc)
setting
khung cảnh, môi trường
spectacular
đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
structure
công trình kiến trúc, công trình xây dựng
tomb
ngôi mộ