🅐 Learn: Unit 11: My home + Unit 12: Jobs - English 4 Global

big

to, lớn

busy

bận rộn

live

sinh sống

noisy

ồn ào

quiet

yên tĩnh

at

ở, tại (chỉ vị trí)

in

trong, ở trong (chỉ vị trí)

road

con đường

street

con phố, đường phố

actor

diễn viên ( nam)

farmer

nông dân

nurse

y tá

office worker

nhân viên văn phòng

policeman

cảnh sát

factory

nhà máy

farm

nông trại, trang trại

hospital

bệnh viện

nursing home

viện điều dưỡng

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]