Result:
1
/30
admit
thừa nhận
arrest
bắt giữ
charity
từ thiện
commit
phạm tội
community
cộng đồng
court
tòa án
criminal
tội phạm
culture
văn hóa
identity card
căn cước công dân
familiar
thân thuộc
government
chính phủ
habit
thói quen
illegal
bất hợp pháp
politics
chính trị
population
dân số
prison
nhà tù
protest
phản đối, chống lại
resident
cư dân
responsible
có trách nhiệm
rob
cướp
routine
thông thường, thói quen
situation
tình huống
schedule
lịch trình
social
có tính xã hội
society
xã hội
steal
trộm
tradition
truyền thống
typical
tiêu biểu
vote
bình chọn
youth club
câu lạc bộ thiếu niên