🅐 Learn: Từ vựng Unit 4 Tiếng Anh lớp 6 Friends plus

boarding school

trường nội trú

check

kiểm tra

compulsory

bắt buộc

concentrate

tập trung

digital learning

học tập bằng công nghệ số

genius

thiên tài

grammar

ngữ pháp

ICT

môn tin học

lottery

trò chơi xổ số

medium-sized

cỡ vừa

mime

diễn kịch câm

PE (Physical Education)

môn Giáo dục thể chất

practical

thực tế

practise

thực hành

private school

trường tư thục

project

dự án

secondary school

trường trung học cơ sở

strict

nghiêm khắc

textbook

sách giáo khoa

traditional

truyền thống

homeschooled

học tại nhà

lonely

cô đơn, cô độc

negative

tiêu cực

positive

tích cực

speed

tốc độ

work out

luyện tập thể dục

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]