Result:
1
/19
access
(n) nguồn để tiếp cận, truy cập vào
addicted
(adj) (to) say mê, nghiện
advertisement
(n) quảng cáo
bargain
(v) mặc cả
complaint
(n) lời phàn nàn / khiếu nại
convenience (store)
(cửa hàng) tiện ích
customer
(n) khách hàng
discount (shop)
(cửa hàng) hạ giá
display
(n, v) sự trưng bày, bày biện, trưng bày
dollar store
cửa hàng đồng giá (một đô la)
fair
(n) hội chợ
farmers’ market
(n) chợ nông sản
goods
(n) hàng hoá
home-grown
(adj) tự trồng
home-made
(adj) tự làm
item
(n) một món hàng
on sale
đang (được bán) hạ giá
open-air market
chợ họp ngoài trời
price tag
(n) nhãn ghi giá một mặt hàng