🅞 Memory Game: Unit 3 - English 4 Global - Mẫu câu
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(Tôi đi học.)
2
(Bạn làm gì vào thứ năm?)
3
Chào cả lớp.
4
It’s Tuesday.
5
I listen to music.
6
(Hôm nay là thứ ba.)
7
(Hôm nay là thứ tư).
8
(Bạn làm gì vào thứ bảy?)
9
(Tôi nghe nhạc.)
10
What do you do on Saturdays?
11
I go to school.
12
(Tôi học ở trường.)
13
It’s Wednesday.
14
I listen to music on Saturdays.
15
(Tôi nghe nhạc vào thứ bảy.)
16
Hi,class.
17
I study at school.
18
What do you do on Thursdays?
19
I study at school.
20
(Em học ở trường.)