Result:
1
/9
air conditioner
(n) máy điều hòa
clean up
(phr.v) làm sạch, dọn dẹp
electricity
(n) điện
recycle
(v) tái chế
reduce
(v) cắt giảm
reuse
(v) tái sử dụng
save
(v) tiết kiệm
waste
(v) lãng phí
provide
(v) cung cấp