Result:
1
/32
prescription
(n) đơn thuốc
recipe
(n) công thức món ăn
operation
(n) phẫu thuật
surgery
(n) phẫu thuật
sore
(adj) đau mỏi sau hoạt động nhiều
hurt
(v, adj) đau một vài chỗ trong cơ thể
pain
(n) đau ốm, yếu
illness
(n) ốm, căn bệnh
disease
(n) dịch bệnh
injured
(adj) tổn thương
damaged
(adj) bị hại hoặc bị hư hỏng
thin
(adj) gầy
slim
(adj) mảnh khảnh
remedy
(n) thuốc giảm đau ốm
cure
(n) thuốc chữa ốm
therapy
(n) một hình thức chữa trị
effect
(n) sự ảnh hưởng
result
(n) kết quả
healthy
(adj) khỏe mạnh
fit
(adj) cân đối
examine
(v) khám xét
investigate
(v) điều tra
infection
(n) sự lây nhiễm
pollution
(n) sự ô nhiễm
plaster
(n) miếng dán
bandage
(n) băng (vết thương )
ward
(n) phòng bệnh
clinic
(n) phòng khám
dose
(n) liều thuốc
fix
(n) ma túy
fever
(n) sốt
rash
(n) phát ban