🅖 Unit 9 English 8

(n) của cải, nhà cửa
(n) cái phễu
(n) chất lỏng
(n) thảm hoạ
(n) chính quyền
(adv) khá là
(n) nhân viên cứu hộ
bộ dụng cụ dùng trong trường hợpkhẩn cấp
(v) rung lắc
(n) vụ sạt lở
(n) bão
(v) phá huỷ
(n) độ F (đo nhiệt độ)
(v) dự đoán
(adv) đột nhiên, bỗng nhiên
(n) độ rích te (đo độ mạnh của động đất)
(n, v) thiệt hại, gây tổn hại
(v) phun trào
(n) nạn nhân
(n) trận động đất
erupt
suddenly
funnel
earthquake
victim
disaster
authority
liquid
Richter scale
property
landslide
tremble
predict
pretty
Fahrenheit
damage
rescue worker
emergency kit
storm
destroy

Your name: ? [Not you?]