🅖 TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS UNIT 4

Con rối
Sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn
Nhạc đồng quê
Soạn, biên soạn
Nhạc dân gian, nhạc truyền thống
Cuộc triển lãm
Buổi hoà nhạc
Múa rối nước
Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
Bức chân dung
Phòng triển lãm tranh
Thích hơn
Bài quốc ca
Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
Bắt nguồn, xuất phát từ
Nhiếp ảnh
Biểu diễn, trình diễn
Nhân vật (trong phim, tác phẩm văn học …)
Nhạc cũ
Điều khiển
Anthem
Control
Perform
Concert
Portrait
Compose
Composer
Gallery
Water puppetry
Prefer
Exhibition
Country music
Folk music
Photography
Originate
Muscial instrument
Puppet
Performance
Character
Sculpture

Your name: ? [Not you?]